turn right — rẽ phải

Từ: turn right. Phiên âm: /tɜːn raɪt/. Nghĩa: rẽ phải.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 17: In the city (Trong thành phố)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Động từ
turn right

turn right

/tɜːn raɪt/

rẽ phải

Ví dụ

Turn right at the supermarket.

Hãy rẽ phải ở chỗ siêu thị.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan