turn round — quay lại, đổi hướng ngược lại

Từ: turn round. Phiên âm: /tɜːn raʊnd/. Nghĩa: quay lại, đổi hướng ngược lại.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 17: In the city (Trong thành phố)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Động từ
turn round

turn round

/tɜːn raʊnd/

quay lại, đổi hướng ngược lại

Ví dụ

How can I get to the bakery? Turn round.

Làm thế nào để mình đến tiệm bánh mì? Hãy quay đầu lại.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan