right — bên phải

Từ: right. Phiên âm: /raɪt/. Nghĩa: bên phải.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 17: In the city (Trong thành phố)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
right

right

/raɪt/

bên phải

Ví dụ

The bakery is on the right.

Tiệm bánh mì nằm ở bên phải.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan