Log in

Preview "Thực hành cụm động từ nhóm Hand, Hang & Hold" on Học Mỗi Ngày: read the set, see question structure and sample answers before you practice. Built for daily study habits.

Thực hành cụm động từ nhóm Hand, Hang & Hold

Tiếng Anh
Luyện tập trắc nghiệm
Điểm cao: 0
A

Bộc lộ hết ra ngoài

B

Che giấu hoặc kiềm chế

C

Chia sẻ cho nhiều người biết

D

Ghi chép lại cẩn thận

  • a)

    a) Hold forth: Nói chuyện suốt một thời gian dài

    T
    F
  • b)

    b) Hold down: Chỉ có nghĩa là đè chặt ai đó xuống đất

    T
    F
  • c)

    c) Hold up: Có thể mang nghĩa là làm đình trệ, trì hoãn

    T
    F
  • d)

    d) Hold with: Luôn được dùng để phản đối một ý kiến trong câu khẳng định

    T
    F

Đọc tình huống sau: 'The team was facing a difficult deadline. They decided to hang together to finish the project. Even though Mark was nervous, he didn't hold back his ideas. Finally, they handed in the report just in time.'

A

Cùng nhau giải tán

B

Hợp tác, giúp đỡ lẫn nhau

C

Đi chơi cùng bạn bè

D

Trì hoãn công việc

A

Không ngần ngại bộc lộ/đóng góp

B

Từ chối tham gia

C

Giữ lại cho riêng mình

D

Phản đối gay gắt

A

Bỏ cuộc ngay lập tức

B

Sống sót hoặc chịu đựng

C

Tìm kiếm sự giúp đỡ

D

Rời đi nơi khác

A

holding out

B

holding up

C

hanging out

D

hanging around

A

Trao quyền cho người khác

B

Trả lại thứ gì đó cho ai

C

Làm mất đồ vật

D

Mua một món đồ mới

A

holds back

B

hands out

C

hangs around

D

holds out

  • a)

    a) Hand on: Đưa lại thứ gì đó đã được trao cho mình

    T
    F
  • b)

    b) Hang onto: Giữ lại hoặc giữ chặt thứ gì đó quý giá

    T
    F
  • c)

    c) Hand off: Chỉ dùng để nói về việc trao bóng trong bóng đá

    T
    F
  • d)

    d) Hang about: Luôn mang nghĩa tích cực là làm việc chăm chỉ

    T
    F