Log in

Preview "Phân tích sự khác biệt giữa các cụm động từ Look & Make" on Học Mỗi Ngày: read the set, see question structure and sample answers before you practice. Built for daily study habits.

Phân tích sự khác biệt giữa các cụm động từ Look & Make

Tiếng Anh
Luyện tập trắc nghiệm
Điểm cao: 0
A

V-ing (Gerund)

B

To-infinitive

C

Bare infinitive (Động từ nguyên thể không to)

D

V-ed (Quá khứ phân từ)

A

Look down on

B

Look up to

C

Make up to

D

Look after

A

Khi muốn rủ ai đó đi chơi

B

Khi muốn cảnh báo ai đó hãy cẩn thận

C

Khi muốn nhờ ai đó giúp đỡ

D

Khi muốn kết thúc một cuộc trò chuyện

A

Tấn công ai đó

B

Đền bù, bù đắp cho cái gì

C

Tra cứu từ điển

D

Dọn dẹp phòng

A

Look through là đọc nhanh; Look over là thanh tra, soát lại kỹ hơn.

B

Look through là nghiên cứu kỹ; Look over là nhìn lướt qua.

C

Cả hai đều có nghĩa là chăm sóc ai đó.

D

Look through là ngưỡng mộ; Look over là khinh thường.

A

Trông chờ, hi vọng, tìm kiếm

B

Cảnh giác với ai đó

C

Bịa chuyện về ai đó

D

Gặp gỡ tình cờ

A

Trang điểm

B

Làm hòa, hàn gắn mối quan hệ

C

Sắp xếp đồ đạc

D

Đi vội vàng

A

look into

B

make of

C

make for

D

look over

A

Thay đổi diện mạo hoặc bộ phận của ai/cái gì

B

Di chuyển nhanh về phía trước

C

Nhìn chằm chằm vào ai đó

D

Đọc lướt qua một cuốn sách

A

Look around/round

B

Make after

C

Look look forward

D

Make out

  • a)

    a) Look into: Điều tra, nghiên cứu kỹ

    T
    F
  • b)

    b) Look out: Ngừng làm việc gì đó

    T
    F
  • c)

    c) Look after: Chăm sóc, trông nom

    T
    F
  • d)

    d) Look to: Mong đợi sự giúp đỡ từ ai đó

    T
    F
  • a)

    a) Make up: Có thể mang nghĩa là trang điểm hoặc bịa chuyện

    T
    F
  • b)

    b) Make off: Tiến về phía một nơi nào đó

    T
    F
  • c)

    c) Make up for: Đền bù, bù đắp

    T
    F
  • d)

    d) Make of: Hiểu hoặc có ý kiến về ai/cái gì

    T
    F

Đọc tình huống sau: 'Anna is a student who always looks up to her teacher. When her teacher gives assignments, Anna looks them over carefully. One day, she made up an excuse for missing a deadline, but her teacher quickly looked into the matter and saw through her lie.'

A

Kiểm tra, soát lại nhanh

B

Tra cứu từ điển

C

Ngưỡng mộ chúng

D

Bỏ qua chúng

A

Tin vào lời nói dối

B

Nhìn thấu bản chất của lời nói dối

C

Bỏ qua lời nói dối

D

Kể lại lời nói dối cho người khác