Log in

Preview "Trắc nghiệm tổng hợp Phrasal Verbs - Đề số 1" on Học Mỗi Ngày: read the set, see question structure and sample answers before you practice. Built for daily study habits.

Trắc nghiệm tổng hợp Phrasal Verbs - Đề số 1

Tiếng Anh
Luyện tập trắc nghiệm
Điểm cao: 0
  • a)

    a) Carry out: Thực hiện hoặc tiến hành một thí nghiệm/nghiên cứu.

    T
    F
  • b)

    b) Give off: Tỏa ra, phát ra (mùi hương, nhiệt, khí).

    T
    F
  • c)

    c) Put off: Mang duy nhất một nghĩa là mặc quần áo vào.

    T
    F
  • d)

    d) Hand down: Truyền lại kiến thức hoặc truyền thống cho đời sau.

    T
    F

Đọc tình huống sau: 'John's company is growing fast. To keep up with the work, he needs to hire more staff. He has also decided to set out on a new journey by expanding his business to other cities.'

A

Trì hoãn công việc

B

Đuổi kịp hoặc đáp ứng được khối lượng công việc

C

Từ bỏ công việc

D

Cản trở công việc

A

Kết thúc hành trình

B

Bắt đầu một hành trình hoặc kế hoạch

C

Trì hoãn kế hoạch

D

Từ chối cơ hội

  • a)

    a) Cheer up: Làm cho ai đó vui lên khi họ đang buồn.

    T
    F
  • b)

    b) Grow up: Thường dùng để chỉ quá trình lớn lên của trẻ con.

    T
    F
  • c)

    c) Call off: Đồng nghĩa với việc tiếp tục một kế hoạch.

    T
    F
  • d)

    d) Look after: Có nghĩa là chăm sóc ai đó (người già, trẻ em).

    T
    F
A

Coi thường

B

Kính trọng và ngưỡng mộ

C

Tìm kiếm thông tin

D

Nhìn chằm chằm

  • a)

    a) Go down WITH: Bị mắc một căn bệnh truyền nhiễm.

    T
    F
  • b)

    b) Catch up ON: Làm bù những việc mình chưa kịp làm.

    T
    F
  • c)

    c) Face up ON: Trốn tránh sự thật đau lòng.

    T
    F
  • d)

    d) Put up WITH: Chịu đựng một ai đó gây phiền hà.

    T
    F