Log in

Preview "Mệnh đề trạng ngữ & Từ nối (Conjunctions/Transitional words)" on Học Mỗi Ngày: read the set, see question structure and sample answers before you practice. Built for daily study habits.

Mệnh đề trạng ngữ & Từ nối (Conjunctions/Transitional words)

Tiếng Anh
Luyện tập trắc nghiệm
Điểm cao: 0
A

Thì tương lai đơn (will)

B

Thì hiện tại đơn

C

Thì quá khứ đơn

D

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

A

Tương đồng, bổ sung cho nhau

B

Nguyên nhân - kết quả

C

Đối lập, nhượng bộ

D

Lựa chọn giữa hai thứ

  • a)

    a) 'However' thường đứng giữa hai dấu phẩy hoặc sau dấu chấm phẩy.

    T
    F
  • b)

    b) Sau 'Despite' ta bắt buộc phải dùng một mệnh đề có S + V.

    T
    F
  • c)

    c) 'In spite of' và 'Despite' có ý nghĩa giống nhau.

    T
    F
  • d)

    d) 'Since' ngoài chỉ thời gian còn có nghĩa là 'bởi vì'.

    T
    F
A

Sự so sánh đối lập trực tiếp

B

Kết quả tất yếu

C

Mục đích hành động

D

Thời điểm xảy ra

A

Cả hai đều đi với mệnh đề S + V.

B

'Because' đi với danh từ, 'Because of' đi với mệnh đề.

C

'Because' đi với mệnh đề, 'Because of' đi với danh từ/V-ing.

D

Chúng hoàn toàn có thể thay thế cho nhau mà không cần đổi cấu trúc.

A

It was raining however we went out.

B

It was raining, however, we went out.

C

It was raining. However, we went out.

D

However it was raining, we went out.

A

Tôi sẽ rời đi ngay bây giờ.

B

Tôi sẽ đợi cho tới khi bạn hoàn thành xong.

C

Bạn đã hoàn thành xong rồi.

D

Tôi không muốn bạn hoàn thành.

A

'So' chỉ mục đích, 'so that' chỉ kết quả.

B

'So' chỉ kết quả, 'so that' chỉ mục đích.

C

Cả hai đều giống hệt nhau về nghĩa.

D

'So' đứng đầu câu, 'so that' đứng cuối câu.

  • a)

    a) 'While' dùng cho hành động đang diễn ra kéo dài.

    T
    F
  • b)

    b) 'When' chỉ dùng cho hành động kết thúc nhanh.

    T
    F
  • c)

    c) 'As soon as' diễn tả hành động xảy ra ngay lập tức sau một hành động khác.

    T
    F
  • d)

    d) Trong mệnh đề chỉ thời gian, ta dùng 'will' để hứa hẹn.

    T
    F
A

Chỉ sự nhượng bộ

B

Bổ sung thêm thông tin

C

Chỉ kết quả

D

Chỉ thời gian

A

Khi 'but' nối hai tính từ.

B

Khi 'but' nối hai mệnh đề độc lập.

C

Không bao giờ dùng dấu phẩy với 'but'.

D

Chỉ dùng khi 'but' đứng đầu câu.

Đọc đoạn văn sau và chọn từ nối phù hợp nhất cho mỗi vị trí:

Learning a new language is difficult. (31.1) ______, it is very rewarding. You can communicate with more people (31.2) ______ you travel. (31.3) ______ you practice every day, you will improve quickly.

A

Because

B

However

C

Moreover

D

So

A

when

B

but

C

although

D

until

A

Provided that

B

Nevertheless

C

Instead

D

Because of

  • a)

    a) Có thể bắt đầu câu bằng 'But' trong văn viết học thuật.

    T
    F
  • b)

    b) 'Furthermore' chuyên dùng để chuyển ý trong các báo cáo.

    T
    F
  • c)

    c) 'So' là từ nối trang trọng hơn 'Consequently'.

    T
    F
  • d)

    d) 'Whereas' thường được dùng trong các văn bản so sánh pháp lý.

    T
    F