Xem trước học liệu "Bài kiểm tra cuối khoá: Chinh phục cụm động từ tiếng Anh" trên Học Mỗi Ngày: đọc đề, xem cấu trúc câu hỏi và đáp án mẫu trước khi làm bài. Nội dung phù hợp học sinh ôn luyện mỗi ngày.
Account for
Act up
Ask for
Back up
Act as
Act up
Act on
Act out
broke down
broke away
broke into
broke out
bring about
bring out
bring up
bring back
Catch on
Catch up with
Catch out
Catch on to
Checking out
Checking up
Checking in
Checking off
cut down on
cut off
cut into
cut across
get along
get over
get through
get by
a) 'Go off' có nghĩa là bom nổ.
b) 'Go off' có nghĩa là thức ăn bị thối, hỏng.
c) 'Go off' có nghĩa là bắt đầu một hành trình.
d) 'Go off' có nghĩa là chuông reo.
Look for
Look ahead
Look after
Look up
made for
made out
made up
made into
run out of
run away from
run up against
run into
put on
put off
put out
put down
Take out
Take off
Take up
Take in
turned - down
turned - up
turned - out
turned - in
a) 'Stand for' có nghĩa là viết tắt cho các chữ cái đầu của một từ.
b) 'Stand for' có nghĩa là chịu đựng điều gì đó (thường dùng trong câu phủ định).
c) 'Stand for' có nghĩa là đứng dậy khỏi chỗ ngồi.
d) 'Stand for' có nghĩa là đại diện cho một ý tưởng.
Grow up
Grow into
Grow on
Grow out of
hand out
hand over
hand in
hand back
keep up with
keep away from
keep down
keep off
took in
took after
took over
took on
looking for
looking at
looking after
looking over
a) 'Put on' nghĩa là mặc quần áo vào.
b) 'Put on' nghĩa là bật một thiết bị điện tử.
c) 'Put on' nghĩa là dập tắt lửa.
d) 'Put on' nghĩa là giả vờ một cảm xúc/giọng nói nào đó.
try - on
try - out
try - for
try - in





