Xem trước học liệu "Bài kiểm tra cuối khoá: Chinh phục cụm động từ tiếng Anh" trên Học Mỗi Ngày: đọc đề, xem cấu trúc câu hỏi và đáp án mẫu trước khi làm bài. Nội dung phù hợp học sinh ôn luyện mỗi ngày.

Bài kiểm tra cuối khoá: Chinh phục cụm động từ tiếng Anh

Tiếng Anh
Luyện tập trắc nghiệm
40 phút
Điểm cao: 0
A

broke down

B

broke away

C

broke into

D

broke out

A

bring about

B

bring out

C

bring up

D

bring back

A

get along

B

get over

C

get through

D

get by

  • a)

    a) 'Go off' có nghĩa là bom nổ.

    T
    F
  • b)

    b) 'Go off' có nghĩa là thức ăn bị thối, hỏng.

    T
    F
  • c)

    c) 'Go off' có nghĩa là bắt đầu một hành trình.

    T
    F
  • d)

    d) 'Go off' có nghĩa là chuông reo.

    T
    F
A

Look for

B

Look ahead

C

Look after

D

Look up

A

run out of

B

run away from

C

run up against

D

run into

A

turned - down

B

turned - up

C

turned - out

D

turned - in

  • a)

    a) 'Stand for' có nghĩa là viết tắt cho các chữ cái đầu của một từ.

    T
    F
  • b)

    b) 'Stand for' có nghĩa là chịu đựng điều gì đó (thường dùng trong câu phủ định).

    T
    F
  • c)

    c) 'Stand for' có nghĩa là đứng dậy khỏi chỗ ngồi.

    T
    F
  • d)

    d) 'Stand for' có nghĩa là đại diện cho một ý tưởng.

    T
    F
A

hand out

B

hand over

C

hand in

D

hand back

A

keep up with

B

keep away from

C

keep down

D

keep off

A

took in

B

took after

C

took over

D

took on

A

looking for

B

looking at

C

looking after

D

looking over

  • a)

    a) 'Put on' nghĩa là mặc quần áo vào.

    T
    F
  • b)

    b) 'Put on' nghĩa là bật một thiết bị điện tử.

    T
    F
  • c)

    c) 'Put on' nghĩa là dập tắt lửa.

    T
    F
  • d)

    d) 'Put on' nghĩa là giả vờ một cảm xúc/giọng nói nào đó.

    T
    F