Xem trước học liệu "Thực hành cụm động từ nhóm Hand, Hang & Hold" trên Học Mỗi Ngày: đọc đề, xem cấu trúc câu hỏi và đáp án mẫu trước khi làm bài. Nội dung phù hợp học sinh ôn luyện mỗi ngày.
Hand in
Hand out
Hand back
Hand over
Hang up
Hang on
Hang out
Hang back
Bộc lộ hết ra ngoài
Che giấu hoặc kiềm chế
Chia sẻ cho nhiều người biết
Ghi chép lại cẩn thận
Hang out
Hang up
Hand out
Hand in
a) Hold forth: Nói chuyện suốt một thời gian dài
b) Hold down: Chỉ có nghĩa là đè chặt ai đó xuống đất
c) Hold up: Có thể mang nghĩa là làm đình trệ, trì hoãn
d) Hold with: Luôn được dùng để phản đối một ý kiến trong câu khẳng định
The workers are _______ for a pay increase and refuse to return to work until their demands are met.
holding out
handing over
hanging back
holding in
Đọc tình huống sau: 'The team was facing a difficult deadline. They decided to hang together to finish the project. Even though Mark was nervous, he didn't hold back his ideas. Finally, they handed in the report just in time.'
Cùng nhau giải tán
Hợp tác, giúp đỡ lẫn nhau
Đi chơi cùng bạn bè
Trì hoãn công việc
Không ngần ngại bộc lộ/đóng góp
Từ chối tham gia
Giữ lại cho riêng mình
Phản đối gay gắt
Bỏ cuộc ngay lập tức
Sống sót hoặc chịu đựng
Tìm kiếm sự giúp đỡ
Rời đi nơi khác
holding out
holding up
hanging out
hanging around
hang back
hang up
hold down
hold on
Trao quyền cho người khác
Trả lại thứ gì đó cho ai
Làm mất đồ vật
Mua một món đồ mới
down
up
out
back
holds back
hands out
hangs around
holds out
a) Hand on: Đưa lại thứ gì đó đã được trao cho mình
b) Hang onto: Giữ lại hoặc giữ chặt thứ gì đó quý giá
c) Hand off: Chỉ dùng để nói về việc trao bóng trong bóng đá
d) Hang about: Luôn mang nghĩa tích cực là làm việc chăm chỉ





