Xem trước học liệu "Phân tích sự khác biệt giữa các cụm động từ Look & Make" trên Học Mỗi Ngày: đọc đề, xem cấu trúc câu hỏi và đáp án mẫu trước khi làm bài. Nội dung phù hợp học sinh ôn luyện mỗi ngày.
Look for
Look after
Make after
Make up
Khi bạn 'nhìn, nghe hoặc hiểu được' một thứ gì đó một cách khó khăn, bạn dùng cụm từ nào của MAKE?
Make out
Make up
Make for
Make off
V-ing (Gerund)
To-infinitive
Bare infinitive (Động từ nguyên thể không to)
V-ed (Quá khứ phân từ)
made up
looked up
made for
looked into
Look down on
Look up to
Make up to
Look after
Khi muốn rủ ai đó đi chơi
Khi muốn cảnh báo ai đó hãy cẩn thận
Khi muốn nhờ ai đó giúp đỡ
Khi muốn kết thúc một cuộc trò chuyện
made off
looked through
made up
looked over
The police are _______ the cause of the accident (Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn).
looking into
looking at
making for
making up
Tấn công ai đó
Đền bù, bù đắp cho cái gì
Tra cứu từ điển
Dọn dẹp phòng
Look through là đọc nhanh; Look over là thanh tra, soát lại kỹ hơn.
Look through là nghiên cứu kỹ; Look over là nhìn lướt qua.
Cả hai đều có nghĩa là chăm sóc ai đó.
Look through là ngưỡng mộ; Look over là khinh thường.
Make up
Make for
Make out
Make over
Trông chờ, hi vọng, tìm kiếm
Cảnh giác với ai đó
Bịa chuyện về ai đó
Gặp gỡ tình cờ
Look ahead
Look back
Make up
Make off
Trang điểm
Làm hòa, hàn gắn mối quan hệ
Sắp xếp đồ đạc
Đi vội vàng
look forward to
look back on
make up for
look out for
look into
make of
make for
look over
We have always _______ our mother for guidance (Chúng tôi luôn trông cậy vào mẹ để được chỉ dẫn).
looked through
looked to
made up to
made over
Thay đổi diện mạo hoặc bộ phận của ai/cái gì
Di chuyển nhanh về phía trước
Nhìn chằm chằm vào ai đó
Đọc lướt qua một cuốn sách
Look around/round
Make after
Look look forward
Make out
a) Look into: Điều tra, nghiên cứu kỹ
b) Look out: Ngừng làm việc gì đó
c) Look after: Chăm sóc, trông nom
d) Look to: Mong đợi sự giúp đỡ từ ai đó
a) Make up: Có thể mang nghĩa là trang điểm hoặc bịa chuyện
b) Make off: Tiến về phía một nơi nào đó
c) Make up for: Đền bù, bù đắp
d) Make of: Hiểu hoặc có ý kiến về ai/cái gì
Đọc tình huống sau: 'Anna is a student who always looks up to her teacher. When her teacher gives assignments, Anna looks them over carefully. One day, she made up an excuse for missing a deadline, but her teacher quickly looked into the matter and saw through her lie.'
Kiểm tra, soát lại nhanh
Tra cứu từ điển
Ngưỡng mộ chúng
Bỏ qua chúng
Tin vào lời nói dối
Nhìn thấu bản chất của lời nói dối
Bỏ qua lời nói dối
Kể lại lời nói dối cho người khác





