Xem trước học liệu "Luyện tập cụm động từ với PUT & RUN trong đề thi" trên Học Mỗi Ngày: đọc đề, xem cấu trúc câu hỏi và đáp án mẫu trước khi làm bài. Nội dung phù hợp học sinh ôn luyện mỗi ngày.
Put on
Put off
Run out
Run into
Chạy băng qua đường
Tình cờ gặp hoặc thấy cái gì
Đuổi theo một ai đó
Hết sạch năng lượng
Put up
Put on
Run up
Run for
a) Run out of: Dùng hết sạch thứ gì đó
b) Put forward: Đề xuất một ý tưởng hoặc kế hoạch
c) Run after: Trốn chạy khỏi một nơi nào đó
d) Put away: Cất vật gì đó vào đúng vị trí của nó
We ran___of petrol on the way to the beach (Chúng tôi đã hết sạch xăng trên đường tới bãi biển).
put up with
run away with
put down to
run across
running through
putting about
putting forward
running for
Chạy bộ thể dục
Tranh cử vào một vị trí
Tìm kiếm sự giúp đỡ
Dập tắt một đám cháy
I _______ my irritability down to tiredness (Tôi cho rằng sự cáu kỉnh của mình là do mệt mỏi).
ran
put
set
took
put up with
ran up against
put across
ran through
ran off
put off
ran across
put back
a) Put across: Truyền đạt ý tưởng một cách rõ ràng
b) Run down: Chỉ mang nghĩa là chạy từ trên cao xuống
c) Put upon: Bị lợi dụng bởi sự giúp đỡ của mình
d) Run along: Yêu cầu ai đó (thường là trẻ con) đi chỗ khác
Đọc tình huống sau: 'The team was preparing for the project. They put forward several plans. However, they soon ran into some budget issues. To save money, they decided to put aside a portion of their profits for future expenses.'
Chạy vào ngân hàng
Gặp phải (vấn đề)
Chi tiêu hết tiền
Bỏ qua các vấn đề
Để lãng phí tiền bạc
Để trả nợ ngay lập tức
Để tiết kiệm cho tương lai
Để mua thêm thiết bị mới
run down
put across
run after
put up





