Xem trước học liệu "Làm chủ nhóm động từ SET & STAND" trên Học Mỗi Ngày: đọc đề, xem cấu trúc câu hỏi và đáp án mẫu trước khi làm bài. Nội dung phù hợp học sinh ôn luyện mỗi ngày.
Set in
Set off
Set aside
Set back
Khi một người 'nổi bật' trong đám đông hoặc dễ dàng bị nhận ra, ta dùng cụm động từ STAND nào?
Stand by
Stand for
Stand out
Stand up
a) Stand by: Sẵn sàng hành động hoặc giúp đỡ ai đó
b) Stand down: Leo lên một vị trí cao hơn
c) Stand for: Viết tắt cho một từ hoặc tha thứ cho điều gì
d) Stand aside: Rời khỏi vị trí để người khác đảm nhận
set / apart
set / back
set / forth
set / out
stand by
stand out
stand in
stand over
set upon
set in
set back
set off
Đọc tình huống sau: 'The company was facing a crisis, so the CEO decided to set forth his new strategy. However, several members set against his ideas. Despite the opposition, his loyal assistant stood by him throughout the meeting.'
Hủy bỏ kế hoạch
Trình bày, phác thảo ý tưởng
Trì hoãn cuộc họp
Tấn công cấp dưới
Đứng cạnh để quan sát
Ủng hộ và giúp đỡ
Rời khỏi cuộc họp
Phản đối CEO
by
for
out
in
Set up
Set about
Stand aside
Stand over





