Xem trước học liệu "Chiến thuật ghi nhớ cụm động từ với FALL & GET" trên Học Mỗi Ngày: đọc đề, xem cấu trúc câu hỏi và đáp án mẫu trước khi làm bài. Nội dung phù hợp học sinh ôn luyện mỗi ngày.
Fall out
Fall through
Get through
Get along
Get away
Get along
Fall in with
Fall behind
Ngã từ trên cao xuống
Yêu ai đó hoặc bị lừa
Tranh cãi với bạn bè
Thất bại trong kỳ thi
get away with
get back at
fall through
fall out with
fall apart
fall out
get off
get down
a) Fall apart: Vụn vỡ, bung ra thành từng mảnh
b) Fall away: Tăng về giá trị hoặc số lượng
c) Fall back: Lùi lại hoặc rút lui (quân đội)
d) Fall down: Thành công rực rỡ trong công việc
fall back on
fall in with
get round to
get through to
get along with
get around to
fall through
fall out with
fall behind
get through
fall apart
get ahead
fell back
fell about
got ahead
got after
get / across
fall / through
get / over
fall / back
Đọc tình huống sau: 'Mark used to get along with his roommate. However, since his project fell through, he has been very depressed. He easily falls out with others and doesn't get around to doing any housework.'
Thành công ngoài mong đợi
Thất bại, không thành
Được mọi người giúp đỡ
Dễ dàng vượt qua
Cãi nhau với ai
Rụng răng hoặc tóc
Giúp đỡ ai đó
Tập hợp hàng ngũ
get together
fall through
get down
fall away
The old house had fallen___into disrepair (Ngôi nhà cũ đã rơi vào tình trạng xuống cấp trầm trọng).
get by
get along
fall through
fall back
a) Get after: Đuổi theo hoặc thúc ép ai đó
b) Get ahead: Đạt được sự tiến bộ, thành công
c) Get in with: Trở nên thân thiện với ai (có lợi cho mình)
d) Get through to: Bình phục hoàn toàn sau cơn bão
get with
fall with
get at
fall upon
Lên xe
Xuống xe
Lái xe đi
Sửa xe
falling off
falling behind
getting on
getting round
falls me down
gets me down
gets me through
falls me apart
fall in with
get along with
fall through
get through
falls on
gets on
falls out
gets over





