history — Môn lịch sử
Từ: history. Phiên âm: /ˈhɪstri/. Nghĩa: Môn lịch sử.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 1: My New School - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

history
/ˈhɪstri/
Môn lịch sử
Ví dụ
Mrs Nguyen teaches all my history lessons.
Cô Nguyễn dạy tất cả các bài học lịch sử của tôi.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble