Sister-in-law — Chị dâu, em vợ

Từ: Sister-in-law. Phiên âm: /ˈsɪstər ɪn lɔ/. Nghĩa: Chị dâu, em vợ.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Chủ đề Gia đình và mối quan hệ - Family and Relationships" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Sister-in-law

Sister-in-law

/ˈsɪstər ɪn lɔ/

Chị dâu, em vợ

Ví dụ

My sister-in-law is very talented.

Chị dâu tôi rất tài năng.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan