Gaming — Chơi game
Từ: Gaming. Phiên âm: /ˈɡeɪmɪŋ/. Nghĩa: Chơi game.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Chủ đề Sở thích và giải trí - Hobbies and Leisure" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Gaming
/ˈɡeɪmɪŋ/
Chơi game
Ví dụ
Gaming is very popular among teenagers today.
Chơi game rất phổ biến trong giới thanh thiếu niên ngày nay.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble