Deadline — Hạn chót
Từ: Deadline. Phiên âm: /ˈdɛdˌlaɪn/. Nghĩa: Hạn chót.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Chủ đề Công việc và ngành nghề - Work and Occupations" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Deadline
/ˈdɛdˌlaɪn/
Hạn chót
Ví dụ
The deadline is tomorrow.
Hạn chót là ngày mai.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble