Meeting — Cuộc họp

Từ: Meeting. Phiên âm: /ˈmitɪŋ/. Nghĩa: Cuộc họp.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Chủ đề Công việc và ngành nghề - Work and Occupations" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Meeting

Meeting

/ˈmitɪŋ/

Cuộc họp

Ví dụ

We have a meeting at 10 AM.

Chúng tôi có một cuộc họp lúc 10 giờ sáng.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan