Environment — Môi trường
Từ: Environment. Phiên âm: /ɪnˈvaɪrənmənt/. Nghĩa: Môi trường.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Chủ đề Môi trường - Environment" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Environment
/ɪnˈvaɪrənmənt/
Môi trường
Ví dụ
We must protect our environment for future generations.
Chúng ta phải bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble