Renewable — Tái tạo

Từ: Renewable. Phiên âm: /rɪˈnuːərəbl/. Nghĩa: Tái tạo.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Chủ đề Môi trường - Environment" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Tính từ
Renewable

Renewable

/rɪˈnuːərəbl/

Tái tạo

Ví dụ

Solar energy is a renewable resource.

Năng lượng mặt trời là một nguồn tài nguyên tái tạo.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan