Conservation — Bảo tồn

Từ: Conservation. Phiên âm: /ˌkɑnsərˈveɪʃən/. Nghĩa: Bảo tồn.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Chủ đề Môi trường - Environment" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Conservation

Conservation

/ˌkɑnsərˈveɪʃən/

Bảo tồn

Ví dụ

Conservation of forests is essential for wildlife.

Bảo tồn rừng là điều cần thiết cho động vật hoang dã.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan