Recycling — Tái chế

Từ: Recycling. Phiên âm: /riːˈsaɪklɪŋ/. Nghĩa: Tái chế.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Chủ đề Môi trường - Environment" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Recycling

Recycling

/riːˈsaɪklɪŋ/

Tái chế

Ví dụ

Recycling paper helps save many trees.

Tái chế giấy giúp cứu được nhiều cây xanh.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan