Xem trước học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 11: In the playground (Trên sân chơi)" trên Học Mỗi Ngày: đọc đề, xem cấu trúc câu hỏi và đáp án mẫu trước khi làm bài. Nội dung phù hợp học sinh ôn luyện mỗi ngày.

sliding
/'slaɪdɪŋ/
đang trượt
Ví dụ
They're sliding.
Họ đang trượt.

riding
/'raɪdɪŋ/
đang đi xe (đạp/máy)
Ví dụ
She's riding a bike.
Cô ấy đang đi xe đạp.

driving
/'draɪvɪŋ/
đang lái xe (ô tô)
Ví dụ
He's driving a car.
Anh ấy đang lái một chiếc ô tô.