brother — anh, em trai
Từ: brother. Phiên âm: /'brʌðə/. Nghĩa: anh, em trai.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 14: At home (Ở nhà)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

brother
/'brʌðə/
anh, em trai
Ví dụ
How old is your brother?
Anh trai của bạn bao nhiêu tuổi?
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble