Xem trước học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 14: At home (Ở nhà)" trên Học Mỗi Ngày: đọc đề, xem cấu trúc câu hỏi và đáp án mẫu trước khi làm bài. Nội dung phù hợp học sinh ôn luyện mỗi ngày.

brother
/'brʌðə/
anh, em trai
Ví dụ
How old is your brother?
Anh trai của bạn bao nhiêu tuổi?

sister
/'sɪstə/
chị, em gái
Ví dụ
My sister is here.
Chị gái của mình ở đây.

grandmother
/'ɡrænmʌðə/
bà
Ví dụ
My grandmother is here.
Bà của mình ở đây.

sixteen
/ˌsɪks'tiːn/
mười sáu (16)
Ví dụ
He's sixteen.
Anh ấy mười sáu tuổi.

seventeen
/ˌsevn'tiːn/
mười bảy (17)
Ví dụ
She's seventeen.
Cô ấy mười bảy tuổi.

eighteen
/ˌeɪ'tiːn/
mười tám (18)
Ví dụ
He's eighteen.
Anh ấy mười tám tuổi.

nineteen
/ˌnaɪn'tiːn/
mười chín (19)
Ví dụ
He's nineteen.
Anh ấy mười chín tuổi.

twenty
/'twenti/
hai mươi (20)
Ví dụ
He's twenty.
Anh ấy hai mươi tuổi.