sister — chị, em gái

Từ: sister. Phiên âm: /'sɪstə/. Nghĩa: chị, em gái.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 14: At home (Ở nhà)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
sister

sister

/'sɪstə/

chị, em gái

Ví dụ

My sister is here.

Chị gái của mình ở đây.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan