nineteen — mười chín (19)
Từ: nineteen. Phiên âm: /ˌnaɪn'tiːn/. Nghĩa: mười chín (19).
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 14: At home (Ở nhà)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

nineteen
/ˌnaɪn'tiːn/
mười chín (19)
Ví dụ
He's nineteen.
Anh ấy mười chín tuổi.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble