twenty — hai mươi (20)

Từ: twenty. Phiên âm: /'twenti/. Nghĩa: hai mươi (20).

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 14: At home (Ở nhà)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
twenty

twenty

/'twenti/

hai mươi (20)

Ví dụ

He's twenty.

Anh ấy hai mươi tuổi.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan