Wednesday — thứ Tư
Từ: Wednesday. Phiên âm: /ˈwenzdeɪ/. Nghĩa: thứ Tư.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 3: My week (Tuần của tôi)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Wednesday
/ˈwenzdeɪ/
thứ Tư
Ví dụ
What day is it today? It's Wednesday.
Hôm nay là thứ mấy? Là thứ Tư.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble