listen to music — nghe nhạc
Từ: listen to music. Phiên âm: /ˈlɪsn tə ˈmjuːzɪk/. Nghĩa: nghe nhạc.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 3: My week (Tuần của tôi)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Động từ

listen to music
/ˈlɪsn tə ˈmjuːzɪk/
nghe nhạc
Ví dụ
I listen to music on Saturdays.
Mình nghe nhạc vào các ngày thứ Bảy.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble