Saturday — thứ Bảy
Từ: Saturday. Phiên âm: /ˈsætədeɪ/. Nghĩa: thứ Bảy.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 3: My week (Tuần của tôi)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Saturday
/ˈsætədeɪ/
thứ Bảy
Ví dụ
I listen to music on Saturdays.
Mình nghe nhạc vào các ngày thứ Bảy.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble