Friday — thứ Sáu

Từ: Friday. Phiên âm: /ˈfraɪdeɪ/. Nghĩa: thứ Sáu.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 3: My week (Tuần của tôi)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Friday

Friday

/ˈfraɪdeɪ/

thứ Sáu

Ví dụ

It's Friday today.

Hôm nay là thứ Sáu.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan