Thursday — thứ Năm
Từ: Thursday. Phiên âm: /ˈθɜːzdeɪ/. Nghĩa: thứ Năm.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 3: My week (Tuần của tôi)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Thursday
/ˈθɜːzdeɪ/
thứ Năm
Ví dụ
I study at school on Thursdays.
Mình học ở trường vào các ngày thứ Năm.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble