shopping centre — trung tâm mua sắm

Từ: shopping centre. Phiên âm: /ˈʃɒpɪŋ ˌsentər/. Nghĩa: trung tâm mua sắm.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 15: My family's weekends" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
shopping centre

shopping centre

/ˈʃɒpɪŋ ˌsentər/

trung tâm mua sắm

Ví dụ

His mother goes to the shopping centre.

Mẹ của cậu ấy đi đến trung tâm mua sắm.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan