sports centre — trung tâm thể thao
Từ: sports centre. Phiên âm: /ˈspɔːts ˌsentər/. Nghĩa: trung tâm thể thao.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 15: My family's weekends" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

sports centre
/ˈspɔːts ˌsentər/
trung tâm thể thao
Ví dụ
He goes to the sports centre.
Cậu ấy đi đến trung tâm thể thao.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble