watch films — xem phim
Từ: watch films. Phiên âm: /wɒtʃ fɪlmz/. Nghĩa: xem phim.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 15: My family's weekends" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Động từ

watch films
/wɒtʃ fɪlmz/
xem phim
Ví dụ
She watches films.
Cô ấy xem phim.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble