play tennis — chơi quần vợt

Từ: play tennis. Phiên âm: /pleɪ ˈtenɪs/. Nghĩa: chơi quần vợt.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 15: My family's weekends" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Động từ
play tennis

play tennis

/pleɪ ˈtenɪs/

chơi quần vợt

Ví dụ

He plays tennis.

Chú ấy chơi quần vợt.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan