Xem trước học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 15: My family's weekends" trên Học Mỗi Ngày: đọc đề, xem cấu trúc câu hỏi và đáp án mẫu trước khi làm bài. Nội dung phù hợp học sinh ôn luyện mỗi ngày.

cinema
/ˈsɪnəmə/
rạp chiếu phim
Ví dụ
His sister goes to the cinema.
Em gái của cậu ấy đi đến rạp chiếu phim.

shopping centre
/ˈʃɒpɪŋ ˌsentər/
trung tâm mua sắm
Ví dụ
His mother goes to the shopping centre.
Mẹ của cậu ấy đi đến trung tâm mua sắm.

sports centre
/ˈspɔːts ˌsentər/
trung tâm thể thao
Ví dụ
He goes to the sports centre.
Cậu ấy đi đến trung tâm thể thao.

swimming pool
/ˈswɪmɪŋ puːl/
bể bơi
Ví dụ
Where is the swimming pool?
Bể bơi ở đâu?

cook meals
/kʊk miːlz/
nấu ăn
Ví dụ
She cooks meals.
Cô ấy nấu ăn.

do yoga
/duː ˈjəʊɡə/
tập yoga
Ví dụ
He does yoga on Sundays.
Cậu ấy tập yoga vào các ngày Chủ Nhật.

play tennis
/pleɪ ˈtenɪs/
chơi quần vợt
Ví dụ
He plays tennis.
Chú ấy chơi quần vợt.

watch films
/wɒtʃ fɪlmz/
xem phim
Ví dụ
She watches films.
Cô ấy xem phim.