crocodile — con cá sấu
Từ: crocodile. Phiên âm: /ˈkrɒkədaɪl/. Nghĩa: con cá sấu.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 19: The animal world (Thế giới động vật)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

crocodile
/ˈkrɒkədaɪl/
con cá sấu
Ví dụ
They are crocodiles.
Chúng là những con cá sấu.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble