lion — con sư tử

Từ: lion. Phiên âm: /ˈlaɪən/. Nghĩa: con sư tử.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 19: The animal world (Thế giới động vật)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
lion

lion

/ˈlaɪən/

con sư tử

Ví dụ

They look brave.

Chúng trông thật dũng cảm.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan