hippo — con hà mã
Từ: hippo. Phiên âm: /ˈhɪpəʊ/. Nghĩa: con hà mã.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 19: The animal world (Thế giới động vật)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

hippo
/ˈhɪpəʊ/
con hà mã
Ví dụ
They are hippos.
Chúng là những con hà mã.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble