merrily — một cách vui vẻ
Từ: merrily. Phiên âm: /ˈmerəli/. Nghĩa: một cách vui vẻ.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 19: The animal world (Thế giới động vật)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Trạng từ

merrily
/ˈmerəli/
một cách vui vẻ
Ví dụ
They sing merrily.
Chúng hát một cách vui vẻ.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble