Xem trước học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 19: The animal world (Thế giới động vật)" trên Học Mỗi Ngày: đọc đề, xem cấu trúc câu hỏi và đáp án mẫu trước khi làm bài. Nội dung phù hợp học sinh ôn luyện mỗi ngày.

crocodile
/ˈkrɒkədaɪl/
con cá sấu
Ví dụ
They are crocodiles.
Chúng là những con cá sấu.

giraffe
/dʒəˈrɑːf/
con hươu cao cổ
Ví dụ
They are giraffes.
Chúng là những con hươu cao cổ.

hippo
/ˈhɪpəʊ/
con hà mã
Ví dụ
They are hippos.
Chúng là những con hà mã.

lion
/ˈlaɪən/
con sư tử
Ví dụ
They look brave.
Chúng trông thật dũng cảm.

peacock
/ˈpiːkɒk/
con công
Ví dụ
They are peacocks.
Chúng là những con công.

beautifully
/ˈbjuːtɪfli/
một cách đẹp đẽ, hay
Ví dụ
They dance beautifully.
Chúng múa rất đẹp.

loudly
/ˈlaʊdli/
một cách ầm ĩ, to (tiếng)
Ví dụ
They roar loudly.
Chúng gầm rất to.

quickly
/ˈkwɪkli/
một cách nhanh chóng
Ví dụ
They run quickly.
Chúng chạy rất nhanh.

merrily
/ˈmerəli/
một cách vui vẻ
Ví dụ
They sing merrily.
Chúng hát một cách vui vẻ.