Log in

Preview "Thực hành chuyên sâu cụm động từ TAKE & TURN" on Học Mỗi Ngày: read the set, see question structure and sample answers before you practice. Built for daily study habits.

Thực hành chuyên sâu cụm động từ TAKE & TURN

Tiếng Anh
Luyện tập trắc nghiệm
Điểm cao: 0
A

Cất cánh (máy bay), cởi quần áo, trở nên thành công.

B

Hạ cánh, mặc quần áo, thất bại.

C

Vận hành máy móc, từ chối đề nghị.

D

Bịa chuyện, làm hòa.

  • a)

    a) Take aback: Gây ngạc nhiên hoặc sốc

    T
    F
  • b)

    b) Take up: Bắt đầu một thói quen hoặc sở thích mới

    T
    F
  • c)

    c) Take in: Chỉ mang duy nhất một nghĩa là lừa dối ai đó

    T
    F
  • d)

    d) Take down: Ghi chép lại thông tin

    T
    F
  • a)

    a) Turn up: Xuất hiện, đến nơi

    T
    F
  • b)

    b) Turn in: Đi ngủ

    T
    F
  • c)

    c) Turn away: Cho phép ai đó vào một nơi nào đó

    T
    F
  • d)

    d) Turn down: Vặn nhỏ âm lượng hoặc nhiệt độ

    T
    F

Đọc tình huống sau: 'John decided to take up photography as a new hobby. He turned down several job offers to focus on his passion. Eventually, his business turned out to be very successful, and he had to take on extra staff to help him.'

A

Bắt đầu một thói quen/sở thích

B

Từ bỏ sở thích

C

Tiếp quản một công ty

D

Bán tháo thiết bị

A

Vì công việc kinh doanh hóa ra rất thành công

B

Vì ông chủ cũ quay lại làm việc

C

Vì anh ấy muốn nghỉ hưu sớm

D

Vì anh ấy bị lừa dối

A

Đi bộ thể dục

B

Đi ngủ

C

Đi mua sắm

D

Đi làm sớm

A

took apart

B

took away

C

took off

D

took in

A

stands for

B

takes over

C

turns into

D

makes up