Empathy — Sự đồng cảm, sự thông cảm

Từ: Empathy. Phiên âm: /ˈɛmpəθi/. Nghĩa: Sự đồng cảm, sự thông cảm.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Từ vựng về Tính cách - Personality Vocabulary" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Empathy

Empathy

/ˈɛmpəθi/

Sự đồng cảm, sự thông cảm

Ví dụ

It's important to show empathy towards others.

Việc thể hiện sự đồng cảm với người khác là rất quan trọng.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần

Câu hỏi liên quan