Enthusiasm — Sự nhiệt tình, sự hăng hái
Từ: Enthusiasm. Phiên âm: /ɪnˈθjuːziæzəm/. Nghĩa: Sự nhiệt tình, sự hăng hái.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Từ vựng về Tính cách - Personality Vocabulary" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Enthusiasm
/ɪnˈθjuːziæzəm/
Sự nhiệt tình, sự hăng hái
Ví dụ
They started the project with great enthusiasm.
Họ bắt đầu dự án với sự hăng hái tuyệt vời.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần