mother — mẹ

Từ: mother. Phiên âm: /ˈmʌð.ər/. Nghĩa: mẹ.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Từ vựng về Mối quan hệ - Relationship Vocabulary" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
mother

mother

/ˈmʌð.ər/

mẹ

Ví dụ

My mother is the kindest person I know.

Mẹ tôi là người tốt bụng nhất mà tôi biết.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần

Câu hỏi liên quan