uncle — chú/bác
Từ: uncle. Phiên âm: /ˈʌŋ.kəl/. Nghĩa: chú/bác.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Từ vựng về Mối quan hệ - Relationship Vocabulary" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

uncle
/ˈʌŋ.kəl/
chú/bác
Ví dụ
My uncle lives on a farm in the countryside.
Bác của tôi sống ở một trang trại dưới quê.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần