father — ba

Từ: father. Phiên âm: /ˈfɑː.ðər/. Nghĩa: ba.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Từ vựng về Mối quan hệ - Relationship Vocabulary" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
father

father

/ˈfɑː.ðər/

ba

Ví dụ

His father works in a large hospital.

Ba của anh ấy làm việc trong một bệnh viện lớn.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần

Câu hỏi liên quan