niece — cháu gái
Từ: niece. Phiên âm: /niːs/. Nghĩa: cháu gái.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Từ vựng về Mối quan hệ - Relationship Vocabulary" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

niece
/niːs/
cháu gái
Ví dụ
My niece is a very talented artist.
Cháu gái tôi là một nghệ sĩ rất tài năng.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần